Tiếng Anh · Bài viết

Thuyết Trình & Giới Thiệu Xưởng

Khi khách quốc tế ghé xưởng hoặc nghe mình pitch, tôi cần vài câu khung để giới thiệu năng lực mà không quá tự khen. Đây là 40 câu tôi chuẩn bị sẵn.

Thuyết trình hay không ở từ hoa mỹ, ở chỗ khách tin mình làm được việc. Tôi chia theo trình tự: chào, giới thiệu xưởng, nêu thế mạnh, demo sản phẩm, và mời khách hành động.

01 — 08

Mở Đầu & Chào

Welcome to our workshop.Chào mừng đến xưởng chúng tôi.
Thank you for visiting today.Cảm ơn anh/chị ghé thăm hôm nay.
I'll walk you through our facility.Tôi sẽ dẫn anh/chị tham quan cơ sở.
Let me introduce our team.Để tôi giới thiệu đội ngũ.
We've prepared a short presentation.Chúng tôi đã chuẩn bị bài trình bày ngắn.
Feel free to ask anytime.Cứ hỏi bất cứ lúc nào.
Shall we start the tour?Bắt đầu tham quan nhé?
I'll keep this brief.Tôi sẽ nói ngắn gọn thôi.
09 — 18

Giới Thiệu Xưởng & Năng Lực

We specialize in sheet metal work.Chúng tôi chuyên gia công kim loại tấm.
Our laser cutter is [power] kW.Máy cắt laser của chúng tôi [công suất] kW.
We handle bending, welding, and assembly.Chúng tôi làm chấn, hàn, và lắp ráp.
We can CNC mill most metals.Chúng tôi phay CNC được hầu hết kim loại.
Our team has over [X] years' experience.Đội ngũ có hơn [X] năm kinh nghiệm.
We serve both local and export clients.Phục vụ cả khách nội địa và xuất khẩu.
Capacity is about [X] units per month.Công suất khoảng [X] sản phẩm/tháng.
We follow ISO tolerance standards.Chúng tôi theo chuẩn dung sai ISO.
Quality control is done in-house.Kiểm soát chất lượng làm tại xưởng.
Safety is our priority.An toàn là ưu tiên hàng đầu.
19 — 27

Giới Thiệu Sản Phẩm

This part is made from [material].Chi tiết này làm từ [vật liệu].
The tolerance is held within [X] mm.Dung sai giữ trong [X] mm.
It's designed for [application].Thiết kế cho [ứng dụng].
We can customize to your drawing.Có thể theo bản vẽ của anh/chị.
This sample shows the surface finish.Mẫu này cho thấy bề mặt hoàn thiện.
We've delivered similar parts to [client].Chúng tôi đã giao chi tiết tương tự cho [khách].
The lead time is typically [X] days.Thời gian làm thường [X] ngày.
Price depends on volume and material.Giá tuỳ số lượng và vật liệu.
Would you like a quotation?Anh/chị cần báo giá không?
28 — 34

Demo & Trả Lời Câu Hỏi

Let me show you how it works.Để tôi chỉ anh/chị cách vận hành.
As you can see, the edge is clean.Như anh/chị thấy, mép rất sạch.
That's a good question.Câu hỏi hay đấy.
Let me clarify that point.Để tôi làm rõ ý đó.
In practice, we do it this way.Thực tế chúng tôi làm thế này.
We can adjust if needed.Có thể điều chỉnh nếu cần.
I'll note your requirement.Tôi sẽ ghi lại yêu cầu của anh/chị.
35 — 40

Chốt & Mời Hành Động

We'd be happy to support your project.Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ dự án anh/chị.
Please send your drawing for a quote.Gửi bản vẽ để nhận báo giá nhé.
Let's discuss next steps after the tour.Trao đổi bước tiếp theo sau tham quan.
My card has all the contacts.Card tôi có đủ thông tin liên hệ.
Thank you for your time.Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.
Hope to work with you soon.Hy vọng sớm được hợp tác.
Ghi chú

Nói Thật, Khách Mới Tin

Tôi không nói xưởng mình làm được everything. Chỗ nào làm được thì nói rõ, chỗ nào không thì thẳng thắn. Khách quốc tế thường quý sự trung thực hơn lời quảng cáo bóng bẩy.

Điều hướng tiếp theo

Xem Thêm

← Về Nhánh Tiếng Anh Small Talk Mẫu Câu Họp