Tiếng Anh · Bài viết

Từ Vựng Vật Liệu & Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Catalogue thép, chứng chỉ vật liệu, tiêu chuẩn ISO hay ASTM — gần như luôn ở dạng tiếng Anh. 40 từ này giúp tôi đọc hiểu đúng loại vật liệu, tính chất, và tiêu chuẩn khách hàng yêu cầu.

Có lần tôi suýt chọn nhầm mác thép chỉ vì đọc lướt ký hiệu tiêu chuẩn trong catalogue. Từ đó tôi ép mình học kỹ phần từ vựng này — không nhiều, nhưng sai một chữ là sai cả lô vật tư.

40 từ chia thành 4 nhóm: loại vật liệu, tính chất cơ học, tên các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế, và các bước xử lý bề mặt/nhiệt luyện.

01 — 10

Loại Vật Liệu Kim Loại

Carbon steelthép carbon
Alloy steelthép hợp kim
Stainless steelthép không gỉ
Mild steelthép mềm (ít carbon)
Aluminum alloyhợp kim nhôm
Cast irongang
Copperđồng
Brassđồng thau
Titaniumtitan
Galvanized steelthép mạ kẽm
11 — 20

Tính Chất Cơ Học

Tensile strengthđộ bền kéo
Yield strengthgiới hạn chảy
Hardnessđộ cứng
Ductilityđộ dẻo
Elasticityđộ đàn hồi
Fatigue resistancekhả năng chống mỏi
Corrosion resistancekhả năng chống ăn mòn
Impact strengthđộ bền va đập
Weldabilitykhả năng hàn
Machinabilitykhả năng gia công
21 — 30

Tiêu Chuẩn Quốc Tế

ISOTổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
ASTMHiệp hội Vật liệu & Thử nghiệm Mỹ
JISTiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản
DINTiêu chuẩn công nghiệp Đức
ASMEHiệp hội Kỹ sư Cơ khí Mỹ
Certificate of conformitychứng nhận hợp chuẩn
Material certificate (Mill test report)chứng chỉ vật liệu
Compliancesự tuân thủ (tiêu chuẩn)
Specification sheetbảng thông số kỹ thuật
Grademác (vật liệu)
31 — 40

Xử Lý Bề Mặt & Nhiệt Luyện

Heat treatmentnhiệt luyện
Annealingủ (kim loại)
Quenchingtôi (kim loại)
Temperingram (kim loại)
Powder coatingsơn tĩnh điện
Anodizinganod hóa
Electroplatingmạ điện
Passivationthụ động hóa bề mặt
Sandblastingphun cát / phun bi
Polishingđánh bóng
Ghi chú

Nhớ Tên Tiêu Chuẩn, Không Cần Nhớ Hết Nội Dung

Tôi không thuộc lòng nội dung chi tiết của ISO hay ASTM — chỉ cần nhận diện đúng tên viết tắt và biết tra đúng tài liệu khi cần. Vậy là đủ dùng trong công việc hằng ngày.

Điều hướng tiếp theo

Xem Thêm

← Về Nhánh Tiếng Anh Từ Vựng Bản Vẽ Kỹ Thuật Lộ Trình Tự Học Của Tôi