Tiếng Anh · Bài viết

100 Từ Vựng CAD/SolidWorks & Yêu Cầu Kỹ Thuật

Không phải từ vựng chung chung — đây là 100 từ tiếng Anh xuất hiện đúng lúc tôi dựng hình trên SolidWorks, khai triển kim loại tấm, và ghi yêu cầu kỹ thuật lên bản vẽ.

Giao diện SolidWorks hay AutoCAD mặc định đều bằng tiếng Anh — mỗi lệnh, mỗi tính năng đều có tên riêng. Không thuộc đúng tên lệnh, tra cứu hay trao đổi với đồng nghiệp/khách quốc tế đều chậm hơn hẳn.

100 từ chia thành 10 nhóm, đi từ lệnh dựng hình cơ bản, kim loại tấm, lắp ráp, phác thảo, yêu cầu kỹ thuật, đến đo lường, gia công và quản lý file.

01 — 10

Lệnh Dựng Hình Cơ Bản

Extrude Boss/Baseđùn khối đặc
Extrude Cutđùn cắt
Revolvexoay tạo khối tròn
Sweepquét biên dạng theo đường dẫn
Loftchuyển tiếp giữa 2 biên dạng
Mirrorlấy đối xứng
Pattern (Linear/Circular)nhân bản theo mảng
Shelltạo vỏ mỏng
Ribgân tăng cứng
Draftgóc thoát khuôn
11 — 20

Lệnh Riêng Kim Loại Tấm

Base Flange/Tabmặt bích gốc
Edge Flangemặt bích theo cạnh
Miter Flangemặt bích ghép góc
Hemgấp mép
Jogtạo bậc gấp
Sketch Benduốn theo phác thảo
Unfold / Foldmở phẳng / gấp lại
Flat Patternkhai triển tấm phẳng
Bend Allowancelượng bù uốn
K-Factorhệ số K
21 — 30

Lắp Ráp & Ràng Buộc

Materàng buộc lắp ghép
Coincidenttrùng nhau
Concentricđồng tâm
Coaxialđồng trục
Distance materàng buộc khoảng cách
Angle materàng buộc góc
Exploded viewhình chiếu tách rời
Interference detectionkiểm tra giao thoa
Degrees of freedom (DOF)bậc tự do
Sub-assemblycụm lắp con
31 — 40

Phác Thảo & Ràng Buộc Hình Học

Sketch planemặt phẳng phác thảo
Origingốc tọa độ
Constraintràng buộc
Tangenttiếp tuyến
Perpendicularvuông góc
Collinearthẳng hàng
Equalbằng nhau
Fully definedxác định đầy đủ
Under-definedthiếu ràng buộc
Over-definedthừa ràng buộc
41 — 50

Yêu Cầu Kỹ Thuật Trên Bản Vẽ

Parallelismđộ song song
Perpendicularityđộ vuông góc
Flatnessđộ phẳng
Angularityđộ nghiêng góc
Coaxialityđộ đồng trục
Total runoutđộ đảo toàn phần
Feature control framekhung kiểm soát đặc tính
Maximum material condition (MMC)điều kiện vật liệu tối đa
Least material condition (LMC)điều kiện vật liệu tối thiểu
Datum reference framehệ quy chiếu chuẩn
51 — 60

Đo Lường & Kiểm Tra

Caliperthước cặp
Micrometerpanme
CMM (Coordinate Measuring Machine)máy đo tọa độ
Gaugedưỡng đo
Go/No-go gaugedưỡng đạt / không đạt
Inspection reportbáo cáo kiểm tra
First article inspection (FAI)kiểm tra mẫu đầu
Samplinglấy mẫu kiểm tra
Deviationsai lệch
Calibrationhiệu chuẩn
61 — 70

Đặc Tính Bề Mặt & Cạnh

Surface roughness (Ra)độ nhám bề mặt
Sharp edgecạnh sắc
Deburringmài bavia
Burrbavia
Draft anglegóc thoát khuôn
Undercutphần lẹm
Wall thicknessđộ dày thành
Bossgờ lồi
Counterborekhoét lỗ bậc
Countersinkkhoét lỗ côn
71 — 80

Lỗ & Ren

Through holelỗ suốt
Blind holelỗ mù
Tapped holelỗ ren
Thread pitchbước ren
Pilot holelỗ mồi
Clearance holelỗ bắt vít
Slotrãnh / khe
Keywayrãnh then
Spot facemặt tựa quanh lỗ
Bolt circlevòng tròn tâm lỗ bulong
81 — 90

Vật Liệu & Gia Công

Raw materialvật liệu thô
Stock sizekích thước phôi
Machining allowancelượng dư gia công
As-machinedở trạng thái đã gia công
Net shapehình dạng gần thành phẩm
Finish machininggia công tinh
Rough machininggia công thô
CNC programminglập trình CNC
Fixtuređồ gá
Jigkhuôn dẫn hướng
91 — 100

Quản Lý File & Quy Trình CAD

Part filefile chi tiết
Assembly filefile lắp ráp
Drawing filefile bản vẽ
Configurationcấu hình biến thể
Design tablebảng thiết kế
Reference geometryhình học tham chiếu
Feature treecây tính năng
Suppress / Unsuppressẩn / hiện tính năng
Rebuilddựng lại mô hình
Import / Export (STEP, IGES, DWG)nhập / xuất định dạng file
Ghi chú

Học Đúng Tên Lệnh Mình Bấm Mỗi Ngày

Tôi không học danh sách này một lần rồi thôi — mỗi lần bấm một lệnh trong SolidWorks, tôi để ý luôn tên tiếng Anh của nó. Vừa làm vừa học, không tốn thêm thời gian riêng.

Điều hướng tiếp theo

Xem Thêm

← Về Nhánh Tiếng Anh Từ Vựng Bản Vẽ Kỹ Thuật 100 Từ Vựng Quen Thuộc